Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/115283459.webp
肥胖
肥胖的人
féipàng
féipàng de rén
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/103211822.webp
丑陋的
丑陋的拳击手
chǒulòu de
chǒulòu de quánjí shǒu
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/115595070.webp
轻松
轻松的自行车道
qīngsōng
qīngsōng de zìxíngchē dào
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/70154692.webp
相似的
两个相似的女人
xiāngsì de
liǎng gè xiāngsì de nǚrén
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/43649835.webp
无法辨认的
无法辨认的文本
wúfǎ biànrèn de
wúfǎ biànrèn de wénběn
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/96991165.webp
极端的
极端冲浪
jíduān dì
jíduān chōnglàng
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/134719634.webp
滑稽的
滑稽的胡子
huájī de
huájī de húzi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/100573313.webp
可爱的
可爱的宠物
kě‘ài de
kě‘ài de chǒngwù
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/115196742.webp
破产
破产的人
pòchǎn
pòchǎn de rén
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/138057458.webp
额外的
额外的收入
éwài de
éwài de shōurù
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/129926081.webp
醉的
醉酒的男人
zuì de
zuìjiǔ de nánrén
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/97936473.webp
有趣的
有趣的服装
yǒuqù de
yǒuqù de fúzhuāng
hài hước
trang phục hài hước