शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
सुक्ष्म
सुक्ष्म अंकुर
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
साधा
साधी पेय
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट चष्मा
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
खेळाडू
खेळाडू म्हणजे शिकणे
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
बाह्य
बाह्य संग्रहक
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
सोनेरी
सोनेरी पागोडा
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ऐतिहासिक
ऐतिहासिक पूल
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
एकवेळी
एकवेळी अक्वाडक्ट