शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
xấu xí
võ sĩ xấu xí
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
सुक्ष्म
सुक्ष्म अंकुर
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
đơn giản
thức uống đơn giản
साधा
साधी पेय
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट चष्मा
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
खेळाडू
खेळाडू म्हणजे शिकणे
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
बाह्य
बाह्य संग्रहक
vàng
ngôi chùa vàng
सोनेरी
सोनेरी पागोडा
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
lịch sử
cây cầu lịch sử
ऐतिहासिक
ऐतिहासिक पूल