単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
合法的な
合法的な銃
vô ích
gương ô tô vô ích
無用な
無用なカーミラー
cô đơn
góa phụ cô đơn
孤独な
孤独な未亡人
nắng
bầu trời nắng
晴れた
晴れた空
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
疲れている
疲れた女性
tinh khiết
nước tinh khiết
純粋な
純粋な水
hồng
bố trí phòng màu hồng
ピンクの
ピンク色の部屋の内装
bất công
sự phân chia công việc bất công
不公平な
不公平な仕事の分担
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
まっすぐ
まっすぐなチンパンジー
bạc
chiếc xe màu bạc
銀色の
銀色の車
đỏ
cái ô đỏ
赤い
赤い傘