אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
đơn giản
thức uống đơn giản
פשוט
המשקה הפשוט
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
שונה
תנוחות הגוף השונות
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ראשון
פרחי האביב הראשונים
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
רווק
איש רווק
Ireland
bờ biển Ireland
אירי
החוף האירי
què
một người đàn ông què
פגוע
הגבר הפגוע
khô
quần áo khô
יבש
הכביסה היבשה
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
מפורסם
האייפל המפורסם