‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
פשוט
המשקה הפשוט
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
שונה
תנוחות הגוף השונות
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ראשון
פרחי האביב הראשונים
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
רווק
איש רווק
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
אירי
החוף האירי
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
פגוע
הגבר הפגוע
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
יבש
הכביסה היבשה
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
מפורסם
האייפל המפורסם
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
נשית
שפתיים נשיות