אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
משוגעת
אישה משוגעת
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
דל
דיור דל
xấu xí
võ sĩ xấu xí
מכוער
המתאגרף המכוער
bản địa
trái cây bản địa
מקומי
פרי מקומי
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
מטופש
הזוג המטופש
cao
tháp cao
גבוה
המגדל הגבוה
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
נראה לעין
ההר הנראה לעין
khát
con mèo khát nước
צמא
החתולה הצמאה
vô giá
viên kim cương vô giá
בלתי ניתן להעריך
יהלום בלתי ניתן להעריך
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
מבריק
רצפה מבריקה