Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/78973375.webp
يحصل
يجب عليه الحصول على إذن بالغياب من الطبيب.
yahsul
yajib ealayh alhusul ealaa ‘iidhn bialghiab min altabibi.
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
cms/verbs-webp/27564235.webp
عمل على
عليه أن يعمل على كل هذه الملفات.
eamil ealaa
ealayh ‘an yaemal ealaa kuli hadhih almilafaati.
làm việc trên
Anh ấy phải làm việc trên tất cả những tệp này.
cms/verbs-webp/122605633.webp
ينتقلون
جيراننا ينتقلون.
yantaqilun
jiranuna yantaqiluna.
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
cms/verbs-webp/113842119.webp
مر
قد مر العصر الوسيط.
marr
qad mara aleasr alwasiti.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
cms/verbs-webp/120200094.webp
خلطت
يمكنك خلط سلطة صحية بالخضروات.
khalatt
yumkinuk khalt sultat sihiyat bialkhadrawati.
trộn
Bạn có thể trộn một bát salad sức khỏe với rau củ.
cms/verbs-webp/55372178.webp
تقدم
الحلزونات تتقدم ببطء فقط.
taqadum
alhalzunat tataqadam bibut‘ faqat.
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
cms/verbs-webp/81986237.webp
خلطت
تخلط عصير فواكه.
khalatt
takhlit easir fawakaha.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
cms/verbs-webp/87135656.webp
نظر حوله
نظرت إليّ وابتسمت.
nazir hawlah
nazart ‘ily wabtasamtu.
nhìn lại
Cô ấy nhìn lại tôi và mỉm cười.
cms/verbs-webp/68761504.webp
يفحص
الطبيب الأسنان يفحص أسنان المريض.
yafhas
altabib al‘asnan yafhas ‘asnan almarida.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
cms/verbs-webp/42988609.webp
علق
علق في حبل.
ealaq
euliq fi habla.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
cms/verbs-webp/73880931.webp
ينظف
العامل ينظف النافذة.
yunazif
aleamil yunazif alnaafidhata.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/78773523.webp
زادت
زاد عدد السكان بشكل كبير.
zadat
zad eadad alsukaan bishakl kabirin.
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.