Từ vựng

Học động từ – Thái

cms/verbs-webp/38296612.webp
มีอยู่
ไดโนเสาร์ไม่มีอยู่ในปัจจุบัน
mī xyū̀
dịnos̄eār̒ mị̀mī xyū̀ nı pạccubạn
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
cms/verbs-webp/93221279.webp
เผา
มีเพลิงกำลังเผาอยู่ในเตาเผา
p̄heā
mī pheling kảlạng p̄heā xyū̀ nı teā p̄heā
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.
cms/verbs-webp/96710497.webp
ทำให้เกิน
วาฬทำให้เกินสัตว์ทุกชนิดเมื่อพูดถึงน้ำหนัก
thảh̄ı̂ kein
wāḷ thảh̄ı̂ kein s̄ạtw̒ thuk chnid meụ̄̀x phūd t̄hụng n̂ảh̄nạk
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/89025699.webp
พา
ลาด้วยพาภาระหนัก
phā
lā d̂wy phā p̣hāra h̄nạk
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/113418330.webp
ตัดสินใจ
เธอตัดสินใจทรงผมใหม่แล้ว
tạds̄incı
ṭhex tạds̄incı thrng p̄hm h̄ım̀ læ̂w
quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.
cms/verbs-webp/113415844.webp
ออก
คนอังกฤษหลายคนต้องการออกจากสหภาพยุโรป
xxk
khn xạngkvs̄ʹ h̄lāy khn t̂xngkār xxk cāk s̄h̄p̣hāph yurop
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
cms/verbs-webp/116358232.webp
เกิดขึ้น
เกิดสิ่งไม่ดีขึ้น
keid k̄hụ̂n
keid s̄ìng mị̀ dī k̄hụ̂n
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
cms/verbs-webp/97593982.webp
เตรียม
เช้าที่อร่อยได้รับการเตรียม!
terīym
chêā thī̀ xr̀xy dị̂ rạb kārte rī ym!
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
cms/verbs-webp/122605633.webp
ย้าย
เพื่อนบ้านของเรากำลังย้าย.
Ŷāy
pheụ̄̀xnb̂ān k̄hxng reā kảlạng ŷāy.
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
cms/verbs-webp/87205111.webp
ครอบครอง
ตั๊กแตนครอบครองทุกที่
khrxbkhrxng
tạ́ktæn khrxbkhrxng thuk thī̀
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/86196611.webp
ถูกขับ
น่าเสียดายมากว่าสัตว์มากถูกขับโดยรถยนต์
t̄hūk k̄hạb
ǹā s̄eīydāy mākẁā s̄ạtw̒ māk t̄hūk k̄hạb doy rt̄hynt̒
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
cms/verbs-webp/27076371.webp
เป็นของ
ภรรยาของฉันเป็นของฉัน
pĕn k̄hxng
p̣hrryā k̄hxng c̄hạn pĕn k̄hxng c̄hạn
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.