Từ vựng

Học trạng từ – Bulgaria

cms/adverbs-webp/132510111.webp
през нощта
Луната свети през нощта.
prez noshtta
Lunata sveti prez noshtta.
vào ban đêm
Mặt trăng chiếu sáng vào ban đêm.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
у дома
Най-красиво е у дома!
u doma
Naĭ-krasivo e u doma!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
cms/adverbs-webp/57758983.webp
на половина
Чашата е наполовина празна.
na polovina
Chashata e napolovina prazna.
một nửa
Ly còn một nửa trống.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
там
Отиди там, после пак питай.
tam
Otidi tam, posle pak pitaĭ.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
вътре
Двете идват вътре.
vŭtre
Dvete idvat vŭtre.
vào
Hai người đó đang đi vào.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
повече
По-големите деца получават повече джобни пари.
poveche
Po-golemite detsa poluchavat poveche dzhobni pari.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
винаги
Тук винаги е имало езеро.
vinagi
Tuk vinagi e imalo ezero.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
надолу
Той пада надолу отгоре.
nadolu
Toĭ pada nadolu otgore.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
почти
Резервоарът е почти празен.
pochti
Rezervoarŭt e pochti prazen.
gần như
Bình xăng gần như hết.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
долу
Тя скоква във водата.
dolu
Tya skokva vŭv vodata.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
вкъщи
Войникът иска да се върне вкъщи при семейството си.
vkŭshti
Voĭnikŭt iska da se vŭrne vkŭshti pri semeĭstvoto si.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/102260216.webp
утре
Никой не знае какво ще бъде утре.
utre
Nikoĭ ne znae kakvo shte bŭde utre.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.