Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
негативний
негативна новина
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
неодружений
неодружений чоловік
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
англомовний
англомовна школа
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
товстий
товста риба
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
злий
злий колега
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
різний
різнокольорові олівці
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
боязкий
боязкий чоловік
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
відкритий
відкрита штора
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
точний
точний вимір
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
блискучий
блискуча підлога
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
невідомий
невідомий хакер
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
свіжий
свіжі устриці