መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hiếm
con panda hiếm
ቀዳዒ
ቀዳዒ ፓንዳ
hiện có
sân chơi hiện có
ዘለና
ዘለና ኮርተ
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ዝተደንበለ
ዝተደንበለ ናይ ግዛ ባዕል
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ሓበሬታ
ሓበሬታ ቀዳምት
tròn
quả bóng tròn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ኳርዳ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
በብሔራዊ
በብሔራዊ ባንዲራዎች
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
không may
một tình yêu không may
ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
ጥልቅ በረዶ
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት