መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
gai
các cây xương rồng có gai
ዝሓምላም
ዝሓምላም ኳኳቲን
nhỏ bé
em bé nhỏ
ንእሽተይ
ንእሽተይ ሕፃብ
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ብውሽጥነት
ብውሽጥነት ክሊሊት
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ
bản địa
trái cây bản địa
ደቂ ሃገር
ደቂ ሃገር ፍራውቲ
gấp ba
chip di động gấp ba
ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
ያልተጠቀሱ
ያልተጠቀሱ ነገሮች
dễ thương
một con mèo dễ thương
ዝተመሳሳይ
ዝተመሳሳይ ድሙ
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
ፍጹም
ፍጹም በልጸጽ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ