መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
ዝሓምላም
ዝሓምላም ኳኳቲን
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
ንእሽተይ
ንእሽተይ ሕፃብ
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ብውሽጥነት
ብውሽጥነት ክሊሊት
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
ደቂ ሃገር
ደቂ ሃገር ፍራውቲ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
ያልተጠቀሱ
ያልተጠቀሱ ነገሮች
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
ዝተመሳሳይ
ዝተመሳሳይ ድሙ
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
ፍጹም
ፍጹም በልጸጽ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
ሽክሮማን
ሽክሮማን ሰብ