Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
tidak mesra
lelaki yang tidak mesra
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
malas
hidup yang malas
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
gila
wanita yang gila
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
mingguan
pengambilan sampah mingguan.
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
berat
sofa yang berat
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histeria
jeritan histeria
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
rosak
cermin kereta yang rosak
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
laju
kereta yang laju
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
tak terfikir
malang yang tak terfikir
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
Ireland
pantai Ireland
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
baik
kopi yang baik
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
serupa
isyarat tangan yang serupa