Perbendaharaan kata
Belajar Kata Adjektif – Vietnamese
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
tidak mesra
lelaki yang tidak mesra
lười biếng
cuộc sống lười biếng
malas
hidup yang malas
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
gila
wanita yang gila
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
mingguan
pengambilan sampah mingguan.
nặng
chiếc ghế sofa nặng
berat
sofa yang berat
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histeria
jeritan histeria
hỏng
kính ô tô bị hỏng
rosak
cermin kereta yang rosak
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
laju
kereta yang laju
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
tak terfikir
malang yang tak terfikir
Ireland
bờ biển Ireland
Ireland
pantai Ireland
tốt
cà phê tốt
baik
kopi yang baik