Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/102674592.webp
berwarna-warni
telur Paskah berwarna-warni
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/34780756.webp
bujang
lelaki bujang
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/170766142.webp
kuat
puting beliung yang kuat
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/103342011.webp
asing
persatuan asing
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/120375471.webp
menyegarkan
cuti yang menyegarkan
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/129678103.webp
sihat
wanita yang sihat
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/173160919.webp
mentah
daging yang mentah
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/171965638.webp
selamat
pakaian yang selamat
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/129926081.webp
mabuk
lelaki yang mabuk
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/100658523.webp
pusat
pasar pusat
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/134462126.webp
serius
perbincangan yang serius
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/169449174.webp
tidak biasa
cendawan yang tidak biasa
không thông thường
loại nấm không thông thường