אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
sớm
việc học sớm
מוקדם
למידה מוקדמת
vô tận
con đường vô tận
אין סופי
הדרך האין סופית
an toàn
trang phục an toàn
בטוח
בגד בטוח
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
שקט
הבקשה להיות שקט
hiện có
sân chơi hiện có
קיים
הגן המשחקים הקיים
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
שלם
קרחת שלמה
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ישר
השימפנזי הישר
nắng
bầu trời nắng
שמשי
שמיים שמשיים
ngọt
kẹo ngọt
מתוק
הממתק המתוק