‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
מוקדם
למידה מוקדמת
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
אין סופי
הדרך האין סופית
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
בטוח
בגד בטוח
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
שקט
הבקשה להיות שקט
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
קיים
הגן המשחקים הקיים
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
שלם
קרחת שלמה
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ישר
השימפנזי הישר
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
שמשי
שמיים שמשיים
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
מתוק
הממתק המתוק
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
דחוף
העזרה הדחופה