Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
горещ
горещата реакция
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
небрежен
небрежното дете
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
заблуждаващ
три заблуждаващи бебета
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
обърнат
обърната посока
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
болен
болната жена
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
отворен
отворената кутия
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
сладък
сладкото лакомство
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
отворен
отворената завеса
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
голям
голямата статуя на свободата
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
бъдещ
бъдещо производство на енергия
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
абсолютно
абсолютно удоволствие
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
незаконен
незаконна търговия с наркотици