Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
чудесен
чудесният комет
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
кръвав
кръвави устни
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верен
знак на верна любов
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горещ
горещият камин
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
бял
бялата пейзаж
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
социален
социални връзки
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
ясен
ясните очила
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
горчив
горчиви грейпфрути
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ужасен
ужасния акула
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
вертикален
вертикалният шимпанзе
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завършен
незавършеният мост
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
сърдечен
сърдечната супа