Речник
Научете прилагателни – виетнамски
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
чудесен
чудесният комет
chảy máu
môi chảy máu
кръвав
кръвави устни
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верен
знак на верна любов
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горещ
горещият камин
trắng
phong cảnh trắng
бял
бялата пейзаж
xã hội
mối quan hệ xã hội
социален
социални връзки
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
ясен
ясните очила
đắng
bưởi đắng
горчив
горчиви грейпфрути
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ужасен
ужасния акула
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
вертикален
вертикалният шимпанзе
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завършен
незавършеният мост