المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعيف
المرأة الضعيفة
vui mừng
cặp đôi vui mừng
فرح
الزوجان الفرحان
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
جاهز للإقلاع
طائرة جاهزة للإقلاع
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ثمل
رجل ثمل
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ممتاز
نبيذ ممتاز
nam tính
cơ thể nam giới
ذكر
جسم ذكر
nữ
đôi môi nữ
أنثوي
شفاه أنثوية
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
ملعب موجود
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف