‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعيف
المرأة الضعيفة
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
فرح
الزوجان الفرحان
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
جاهز للإقلاع
طائرة جاهزة للإقلاع
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ثمل
رجل ثمل
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ممتاز
نبيذ ممتاز
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
ذكر
جسم ذكر
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
أنثوي
شفاه أنثوية
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
ملعب موجود
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
عنيف
الزلزال العنيف