መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
phong phú
một bữa ăn phong phú
በቂም
በቂም ምግብ
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
በጨዋታ የሚማር
በጨዋታ የሚማረው
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በጣም ክፉ
በጣም ክፉ ባልንጀራ
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
በሙቀት ተደፍቷል
በሙቀት ተደፍቷል አጠገብ
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
ነጭ
ነጭ ልብስ
xấu xí
võ sĩ xấu xí
አስጠላቂ
አስጠላቂ ቦክስር
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
የተለመደ
የተለመደ ሽምግልና
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
በሉባሌ
በሉባሌ ፋሲካ እንስሳት