Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/15441410.webp
تحدث
تريد التحدث إلى صديقتها.
tahadath
turid altahaduth ‘iilaa sadiqitiha.
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
cms/verbs-webp/99167707.webp
سكر
هو سكر.
sukar
hu sukr.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/103797145.webp
ترغب في توظيف
الشركة ترغب في توظيف المزيد من الأشخاص.
targhab fi tawzif
alsharikat targhab fi tawzif almazid min al‘ashkhasi.
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
cms/verbs-webp/85871651.webp
أحتاج الذهاب
أحتاج بشدة إلى إجازة؛ يجب أن أذهب!
‘ahtaj aldhahab
‘ahtaj bishidat ‘iilaa ‘iijazati; yajib ‘an ‘adhhaba!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
cms/verbs-webp/125116470.webp
ثق
نثق جميعاً ببعضنا البعض.
thiq
nathiq jmyeaan bibaedina albaedi.
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
cms/verbs-webp/58883525.webp
تفضل بالدخول
تفضل بالدخول!
tafadal bialdukhul
tafadal bialdukhuli!
vào
Mời vào!
cms/verbs-webp/112970425.webp
تتضايق
تتضايق لأنه يشخر دائمًا.
tatadayaq
tatadayaq li‘anah yashkhar dayman.
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.
cms/verbs-webp/122079435.webp
زادت
زادت الشركة إيراداتها.
zadat
zadat alsharikat ‘iiradatha.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
cms/verbs-webp/101812249.webp
تدخل
تدخل إلى البحر.
tadkhul
tadkhul ‘iilaa albahri.
vào
Cô ấy vào biển.
cms/verbs-webp/122470941.webp
أرسل
أرسلت لك رسالة.
‘arsil
‘arsalt lak risalatan.
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
cms/verbs-webp/108218979.webp
يجب
يجب أن ينزل هنا.
yajib
yajib ‘an yanzil huna.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
cms/verbs-webp/68845435.webp
يقيس
هذا الجهاز يقيس كم نستهلك.
yaqis
hadha aljihaz yaqis kam nastahliku.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.