Từ vựng

Học động từ – George

cms/verbs-webp/89025699.webp
ტარება
ვირი მძიმე ტვირთს ატარებს.
t’areba
viri mdzime t’virts at’arebs.
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/32149486.webp
ადექი
დღეს ჩემმა მეგობარმა ფეხზე წამომადგა.
adeki
dghes chemma megobarma pekhze ts’amomadga.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/116395226.webp
გატანა
ნაგვის მანქანა ჩვენს ნაგავს ატარებს.
gat’ana
nagvis mankana chvens nagavs at’arebs.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/98294156.webp
ვაჭრობა
ხალხი მეორადი ავეჯით ვაჭრობს.
vach’roba
khalkhi meoradi avejit vach’robs.
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
cms/verbs-webp/106279322.webp
მოგზაურობა
ჩვენ გვიყვარს ევროპაში მოგზაურობა.
mogzauroba
chven gviq’vars evrop’ashi mogzauroba.
du lịch
Chúng tôi thích du lịch qua châu Âu.
cms/verbs-webp/100965244.webp
ქვევით ყურება
ის იყურება ქვემოდან ხეობაში.
kvevit q’ureba
is iq’ureba kvemodan kheobashi.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/78063066.webp
შენარჩუნება
ჩემს ფულს ღამისთევაში ვინახავ.
shenarchuneba
chems puls ghamistevashi vinakhav.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
cms/verbs-webp/123203853.webp
მიზეზი
ალკოჰოლმა შეიძლება გამოიწვიოს თავის ტკივილი.
mizezi
alk’oholma sheidzleba gamoits’vios tavis t’k’ivili.
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
cms/verbs-webp/5135607.webp
გასვლა
მეზობელი გამოდის.
gasvla
mezobeli gamodis.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
cms/verbs-webp/106231391.webp
მოკვლა
ბაქტერიები ექსპერიმენტის შემდეგ მოკლეს.
mok’vla
bakt’eriebi eksp’eriment’is shemdeg mok’les.
giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
cms/verbs-webp/85968175.webp
დაზიანება
ავარიის შედეგად ორი ავტომობილი დაზიანდა.
dazianeba
avariis shedegad ori avt’omobili dazianda.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/108991637.webp
თავიდან აცილება
ის გაურბის თავის თანამშრომელს.
tavidan atsileba
is gaurbis tavis tanamshromels.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.