Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/85623875.webp
درس
هناك العديد من النساء يدرسن في جامعتي.
daras
hunak aleadid min alnisa‘ yadrusn fi jamieatay.
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
cms/verbs-webp/91930542.webp
أوقف
أوقفت الشرطية السيارة.
‘uwqif
‘awqaft alshurtiat alsayaarata.
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
cms/verbs-webp/120459878.webp
يملك
ابنتنا لديها عيد ميلادها اليوم.
yamlik
abnatuna ladayha eid miladiha alyawma.
Con gái chúng tôi có sinh nhật hôm nay.
cms/verbs-webp/86064675.webp
دفع
توقفت السيارة وكان يجب دفعها.
dafae
tawaqafat alsayaarat wakan yajib dafeuha.
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
cms/verbs-webp/60625811.webp
سيتم تدمير
سيتم تدمير الملفات بالكامل.
sayatimu tadmir
sayatimu tadmir almilafaat bialkamil.
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
cms/verbs-webp/92612369.webp
موقوفة
الدراجات موقوفة أمام المنزل.
mawqufat
aldaraajat mawqufat ‘amam almanzili.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
cms/verbs-webp/103883412.webp
خسر وزن
لقد خسر الكثير من الوزن.
khasir wazn
laqad khasir alkathir min alwazni.
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
cms/verbs-webp/4553290.webp
تدخل
السفينة تدخل الميناء.
tadkhul
alsafinat tadkhul almina‘a.
vào
Tàu đang vào cảng.
cms/verbs-webp/117284953.webp
تختار
تختار زوج جديد من النظارات الشمسية.
takhtar
takhtar zawj jadid min alnazaarat alshamsiati.
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
cms/verbs-webp/74916079.webp
وصل
وصل في الوقت المحدد.
wasal
wasal fi alwaqt almuhadadi.
đến
Anh ấy đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/99167707.webp
سكر
هو سكر.
sukar
hu sukr.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/20045685.webp
أثر فينا
ذلك أثر فينا حقًا!
‘athar fina
dhalik ‘athar fina hqan!
ấn tượng
Điều đó thực sự đã tạo ấn tượng cho chúng tôi!