Từ vựng
Học động từ – Latvia
dzemdēt
Viņa dzemdēja veselu bērnu.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
spert
Ar šo kāju nevaru spert uz zemes.
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
gaidīt
Viņa gaida autobusu.
chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.
ienīst
Abi zēni viens otru ienīst.
ghét
Hai cậu bé ghét nhau.
nosedz
Viņa nosedz savus matus.
che
Cô ấy che tóc mình.
melot
Viņš visiem meloja.
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
skriet
Viņa katru rītu skrien pa pludmali.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
nepaspēt
Viņš nepaspēja izveidot mērķi.
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
apturēt
Policiste aptur automašīnu.
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
saprast
Ne visu par datoriem var saprast.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
mainīt
Automehāniķis maina riepas.
thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.