ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
متشابہ
متشابہ اشارات
dễ thương
một con mèo dễ thương
پیارا
پیاری بلی کا بچہ
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
دستیاب
دستیاب ہوائی توانائی
tốt
cà phê tốt
اچھا
اچھا کافی
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ہوشیار
ہوشیار شیفرڈ کتا
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
رنگین
رنگین ایسٹر انڈے
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
غیر ملکی
غیر ملکی مواخذہ
mắc nợ
người mắc nợ
قرض میں
قرض میں دوبی شخص
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
نرالا
نرالا پوشاک
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
پیدا ہوا
نیا پیدا ہوا بچہ
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
موجود کھیل کا میدان