Từ vựng
Học tính từ – Malayalam
മൂഢമായ
മൂഢമായ ആൾ
muudamaaya
muudamaaya aal
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ശക്തിമാനമുള്ള
ശക്തിമാനമുള്ള സിംഹം
shakthimaanamulla
shakthimaanamulla simham
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
ശേഷമുള്ള
ശേഷമുള്ള മഞ്ഞ്
sheshamulla
sheshamulla manju
còn lại
tuyết còn lại
അസാധാരണമായ
അസാധാരണമായ കൂന്
asaadhaaranamaaya
asaadhaaranamaaya koon
không thông thường
loại nấm không thông thường
ഫിന്നിഷ്
ഫിന്നിഷ് തലസ്ഥാനം
finnish
finnish thalasthaanam
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ലവെന്ദർ വണ്ണം
ലവെന്ദർ വണ്ണമുള്ള ലവെന്ദർ
lavendar vannam
lavendar vannamulla lavendar
tím
hoa oải hương màu tím
കഠിനമായ
കഠിനമായ പര്വതാരോഹണം
kadinamaaya
kadinamaaya paruvathaarohanam
khó khăn
việc leo núi khó khăn
നല്ല
നല്ല കാപ്പി
nalla
nalla kaappi
tốt
cà phê tốt
അനന്തകാലം
അനന്തകാല സംഭരണം
ananthakaalam
ananthakaala sambharanam
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
നിരവധി
നിരവധി മുദ്ര
niravadhi
niravadhi mudra
nhiều
nhiều vốn
റോമാന്റിക്
റോമാന്റിക് ജോഡി
romaantik
romaantik jodi
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn