Từ vựng

Học tính từ – Malayalam

cms/adjectives-webp/132595491.webp
വിജയശീലമായ
വിജയശീലമായ വിദ്യാർത്ഥികൾ
vijayasheelamaaya
vijayasheelamaaya vidyaarthikal
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/171013917.webp
ചുവപ്പുവായ
ചുവപ്പുവായ മഴക്കുട
chuvappuvaaya
chuvappuvaaya mazhakkuda
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
സ്വദേശിയായ
സ്വദേശിയായ പഴം
swadeshiyaaya
swadeshiyaaya pazham
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/104193040.webp
ഭയാനകമായ
ഭയാനകമായ രൂപം
bhayaanakamaaya
bhayaanakamaaya roopam
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/131822511.webp
സുന്ദരി
സുന്ദരി പെൺകുട്ടി
sundari
sundari penkutti
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/170631377.webp
അനുകൂലമായ
അനുകൂലമായ മനോഭാവം
anukoolamaaya
anukoolamaaya manobhaavam
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/166838462.webp
സംപൂർണ്ണമായ
സംപൂർണ്ണമായ തല
sampoornnamaaya
sampoornnamaaya thala
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/110722443.webp
വട്ടമായ
വട്ടമായ ബോൾ
vattamaaya
vattamaaya bol
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ഭയാനകമായ
ഭയാനകമായ ഹായ്
bhayaanakamaaya
bhayaanakamaaya hai
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/13792819.webp
കടന്നുപോകാത്ത
കടന്നുപോകാത്ത റോഡ്
kadannupogatha
kadannupogatha rod
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/125896505.webp
സൗഹൃദമുള്ള
സൗഹൃദമുള്ള നിവേദനം
souhrdamulla
souhrdamulla nivedanam
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/100573313.webp
സ്നേഹമുള്ള
സ്നേഹമുള്ള പ്രാണികൾ
snehamulla
snehamulla praanikal
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu