Từ vựng
Học tính từ – Malayalam
വിജയശീലമായ
വിജയശീലമായ വിദ്യാർത്ഥികൾ
vijayasheelamaaya
vijayasheelamaaya vidyaarthikal
thành công
sinh viên thành công
ചുവപ്പുവായ
ചുവപ്പുവായ മഴക്കുട
chuvappuvaaya
chuvappuvaaya mazhakkuda
đỏ
cái ô đỏ
സ്വദേശിയായ
സ്വദേശിയായ പഴം
swadeshiyaaya
swadeshiyaaya pazham
bản địa
trái cây bản địa
ഭയാനകമായ
ഭയാനകമായ രൂപം
bhayaanakamaaya
bhayaanakamaaya roopam
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
സുന്ദരി
സുന്ദരി പെൺകുട്ടി
sundari
sundari penkutti
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
അനുകൂലമായ
അനുകൂലമായ മനോഭാവം
anukoolamaaya
anukoolamaaya manobhaavam
tích cực
một thái độ tích cực
സംപൂർണ്ണമായ
സംപൂർണ്ണമായ തല
sampoornnamaaya
sampoornnamaaya thala
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
വട്ടമായ
വട്ടമായ ബോൾ
vattamaaya
vattamaaya bol
tròn
quả bóng tròn
ഭയാനകമായ
ഭയാനകമായ ഹായ്
bhayaanakamaaya
bhayaanakamaaya hai
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
കടന്നുപോകാത്ത
കടന്നുപോകാത്ത റോഡ്
kadannupogatha
kadannupogatha rod
không thể qua được
con đường không thể qua được
സൗഹൃദമുള്ള
സൗഹൃദമുള്ള നിവേദനം
souhrdamulla
souhrdamulla nivedanam
thân thiện
đề nghị thân thiện