‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
שימושי
הייעוץ השימושי
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
פרטי
היאכטה הפרטית
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
רווק
גבר רווק
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
זהיר
הילד הזהיר
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
חום
הקיר העץ החום
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
נדיר
פנדה נדירה
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
צמא
החתולה הצמאה
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
אוונגלי
הכומר האוונגלי
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
מאוחר
העבודה המאוחרת
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
יפהפה
השמלה היפהפה