אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
שימושי
הייעוץ השימושי
riêng tư
du thuyền riêng tư
פרטי
היאכטה הפרטית
độc thân
người đàn ông độc thân
רווק
גבר רווק
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
זהיר
הילד הזהיר
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
nâu
bức tường gỗ màu nâu
חום
הקיר העץ החום
hiếm
con panda hiếm
נדיר
פנדה נדירה
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
khát
con mèo khát nước
צמא
החתולה הצמאה
tin lành
linh mục tin lành
אוונגלי
הכומר האוונגלי
muộn
công việc muộn
מאוחר
העבודה המאוחרת