‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
مثلي الجنس
رجلان مثليان
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانوني
مشكلة قانونية
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
سيء
فيضان سيء
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
يومي
الاستحمام اليومي
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ثمل
رجل ثمل
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
مفقود
طائرة مفقودة
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
جيد
قهوة جيدة
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساذج
الإجابة الساذجة
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
لا يصدق
كارثة لا تصدق
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غاضب
الرجال الغاضبين
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
بنفسجي
الزهرة البنفسجية