‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
المصباح الضروري
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
شرير
تهديد شرير
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
وعر
طريق وعر
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطر
تمساح خطر
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
عنيف
مواجهة عنيفة
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
غير معتاد
طقس غير معتاد
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
وفير
وجبة وفيرة
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
تنكر عبقري
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
متأخر
مغادرة متأخرة
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة