المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
المصباح الضروري
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
شرير
تهديد شرير
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
وعر
طريق وعر
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطر
تمساح خطر
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
عنيف
مواجهة عنيفة
không thông thường
thời tiết không thông thường
غير معتاد
طقس غير معتاد
phong phú
một bữa ăn phong phú
وفير
وجبة وفيرة
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
تنكر عبقري
trễ
sự khởi hành trễ
متأخر
مغادرة متأخرة