Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/49853662.webp
исписивати
Уметници су исписали целокупни зид.
ispisivati
Umetnici su ispisali celokupni zid.
viết khắp
Những người nghệ sĩ đã viết khắp tường.
cms/verbs-webp/1502512.webp
читати
Не могу читати без наочара.
čitati
Ne mogu čitati bez naočara.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
cms/verbs-webp/63244437.webp
покривати
Она покрива лице.
pokrivati
Ona pokriva lice.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/101938684.webp
обавити
Он обавља поправку.
obaviti
On obavlja popravku.
thực hiện
Anh ấy thực hiện việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/34664790.webp
бити поражен
Слабији пас је поражен у борби.
biti poražen
Slabiji pas je poražen u borbi.
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
cms/verbs-webp/40946954.webp
сортирати
Он воли да сортира своје марке.
sortirati
On voli da sortira svoje marke.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/78773523.webp
повећати
Популација се значајно повећала.
povećati
Populacija se značajno povećala.
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.
cms/verbs-webp/14606062.webp
имати право
Старији људи имају право на пензију.
imati pravo
Stariji ljudi imaju pravo na penziju.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/71883595.webp
занемарити
Дете занемарује речи своје мајке.
zanemariti
Dete zanemaruje reči svoje majke.
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
cms/verbs-webp/100573928.webp
скочити на
Крава је скочила на другу.
skočiti na
Krava je skočila na drugu.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.
cms/verbs-webp/120900153.webp
изаћи
Деца конечно желе да изађу напоље.
izaći
Deca konečno žele da izađu napolje.
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/106608640.webp
користити
Чак и мала деца користе таблете.
koristiti
Čak i mala deca koriste tablete.
sử dụng
Ngay cả trẻ nhỏ cũng sử dụng máy tính bảng.