Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/96531863.webp
پاسه راتلول
د پشو یا زړه کي پاسه راتلی شي؟
paasay raatlool
da psho ya zra ki paasay raatli shee?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
cms/verbs-webp/93792533.webp
پوهېدل
دا څه په دی زمین کې د زموږ قومي نښه پوهېدلی؟
puhēdal
da tsah pah dē zemīn kē dah zmōzh qawmī nxah puhēdlī?
có nghĩa
Huy hiệu trên sàn nhà này có nghĩa là gì?
cms/verbs-webp/108580022.webp
راغلل
پلار په جنګ کې څخه راغلی دی.
rāghll
plār pah jnḡ kē ćēh rāghlē dē.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
cms/verbs-webp/119882361.webp
ورکول
هغه خپل کلېنی یې ورکوي.
warkool
hagha khpal kalay ye warkway.
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
cms/verbs-webp/59552358.webp
اداره کول
په ستاسو کور کې څوک پیسے اداره کوي؟
adārah kol
pah stāso kor kē tsok pēsē adārah kowī?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
cms/verbs-webp/124525016.webp
پرې ځلول
د خپلې ځوانۍ وخت لرې پرې ځلولی.
pre zhalawal
də khple zhwānay wakht larē pre zhalawalee.
ở sau
Thời gian tuổi trẻ của cô ấy đã ở xa phía sau.
cms/verbs-webp/119613462.webp
توقع کول
زما خور له یوې ماشوم توقع کوي.
toqā kawl
zama khwar lah yu māshom toqā kwoi.
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
cms/verbs-webp/100011930.webp
ویل
هغه خپلې یارې ته یوه راز ویلي.
wīl
haghə khplē yārə tə yowa rāz wīli.
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.
cms/verbs-webp/80357001.webp
زېږل
هغه یوه صحیح ځوان ته زېږېدلی.
zeerhl
hagha yow saheh zhwan ta zeerhedli.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
cms/verbs-webp/96318456.webp
ورکول
آیا زه باید خپل پیسې د یوې گدای سره ورکوم؟
warkool
aya za baid khpal peesa da yaway gdaay sara warkom?
tặng
Tôi nên tặng tiền cho một người ăn xin không?
cms/verbs-webp/120015763.webp
د بهر نیول غواړل
د ورځۍ یې د بهر نیول غواړي.
da bahr nīwal ghwaṛal
da wrzay yay da bahr nīwal ghwaṛay.
muốn ra ngoài
Đứa trẻ muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/111750395.webp
بیرته راشول
هغه تنها بیرته نه شی راشي.
beerta raashool
hagha tanha beerta na she raashi.
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.