Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/43577069.webp
واخلل
هغه د کوچنی ځای نه د بچې واخلېږي.
wāxlal
hagha da kōčnay ẓāī na da bčē wāxlēḍī.
nhặt
Cô ấy nhặt một thứ gì đó từ mặt đất.
cms/verbs-webp/35862456.webp
پیل شول
د نوی ژوند په اړه پیل شوي د خواستونکي سره.
pīl shawal
da nawi ẓhond pa aṛah pīl shawi da khwāstonki sarah.
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
cms/verbs-webp/22225381.webp
راتلل
کورنۍ د جګړې څخه راتلي.
ratlal
kornē da jagrē tsakhē ratli.
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
cms/verbs-webp/123367774.webp
جوړول
زه لا داسې ډېر کاغذونه لرم چې ترسره جوړ شي.
jwrol
zah la daasey dyer kaghazwona larm chay tarsra jwor shi.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/96748996.webp
تواصلول
د قافله خپل سفر تواصلوي.
twāṣlol
da qāfle khpal safar twāṣloi.
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
cms/verbs-webp/118596482.webp
لټول
زه په واکمنۍ کې د مټرګونو لپاره لټم.
latol
zah pa wākmanay kē da metragōnaw laparay latum.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
cms/verbs-webp/79317407.webp
حکمول
هغه خپل د سپینې حکم چمندلي.
ḥukmol
hagha xpal da spine ḥukam chamndlī.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/95543026.webp
شریک شول
هغه په ټوپ مسابقت کې شریک دی.
shrīk shol
haghə pə ṭop masābiqat ke shrīk dī.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
cms/verbs-webp/103719050.webp
جوړول
هغه یوه نویه تکتیکه جوړ کوي.
jorūl
haghē yawē nwayē tactic jor kway.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/34397221.webp
پخپلول
معلم د زده کوونکي پخپلي.
pxpalul
mualim da zdë kūwonki pxpalī.
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
cms/verbs-webp/121520777.webp
لاړ شول
د هوايي الوتکہ لاړ شوی ده.
lāṛ shol
da hawaī alōtka lāṛ shwē da.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
cms/verbs-webp/120801514.webp
ورکتل
زه تاسو ته ډېر ورکم!
wurkṭal
zah tāsu tah ḍer wurkam!
nhớ
Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều!