Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/92456427.webp
يشتري
يريدون شراء منزل.
yashtari
yuridun shira‘ manzilin.
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
cms/verbs-webp/85681538.webp
نستسلم
هذا كافٍ، نحن نستسلم!
nastaslim
hadha kafin, nahn nastaslima!
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
cms/verbs-webp/74908730.webp
يسبب
الكثير من الناس يسببون الفوضى بسرعة.
yusabib
alkathir min alnaas yusabibun alfawdaa bisureatin.
gây ra
Quá nhiều người nhanh chóng gây ra sự hỗn loạn.
cms/verbs-webp/102327719.webp
نام
الطفل ينام.
nam
altifl yanami.
ngủ
Em bé đang ngủ.
cms/verbs-webp/106203954.webp
استخدم
نستخدم أقنعة الغاز في الحريق.
astakhdim
nastakhdim ‘aqnieat alghaz fi alhariqi.
sử dụng
Chúng tôi sử dụng mặt nạ trong đám cháy.
cms/verbs-webp/130288167.webp
تنظف
هي تنظف المطبخ.
tunazaf
hi tunazif almatbakha.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/127554899.webp
تفضل
ابنتنا لا تقرأ الكتب؛ تفضل هاتفها.
tafadal
abnatuna la taqra alkutubu; tufadil hatifiha.
ưa thích
Con gái chúng tôi không đọc sách; cô ấy ưa thích điện thoại của mình.
cms/verbs-webp/44159270.webp
تعيد
المعلمة تعيد الأوراق المدرسية إلى الطلاب.
tueid
almuealimat tueid al‘awraq almadrasiat ‘iilaa altulaabi.
trả lại
Giáo viên trả lại bài luận cho học sinh.
cms/verbs-webp/71612101.webp
دخلت
المترو قد دخل المحطة للتو.
dakhalat
almitru qad dakhal almahatat liltuw.
vào
Tàu điện ngầm vừa mới vào ga.
cms/verbs-webp/122394605.webp
يغير
ميكانيكي السيارات يغير الإطارات.
yughayir
mikanikiu alsayaarat yughayir al‘iitarati.
thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.
cms/verbs-webp/95470808.webp
تفضل بالدخول
تفضل بالدخول!
tafadal bialdukhul
tafadal bialdukhuli!
vào
Mời vào!
cms/verbs-webp/123237946.webp
حدث
حدث هنا حادث.
hadath
hadath huna hadithu.
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.