Từ vựng
Học động từ – Bồ Đào Nha (BR)
comentar
Ele comenta sobre política todos os dias.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
corrigir
A professora corrige as redações dos alunos.
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
ensinar
Ele ensina geografia.
dạy
Anh ấy dạy địa lý.
viajar
Ele gosta de viajar e já viu muitos países.
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
jogar para
Eles jogam a bola um para o outro.
ném
Họ ném bóng cho nhau.
funcionar
Seus tablets já estão funcionando?
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
sentir
Ela sente o bebê em sua barriga.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
querer
Ele quer demais!
muốn
Anh ấy muốn quá nhiều!
jogar
Ele joga seu computador com raiva no chão.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
limitar
Durante uma dieta, é preciso limitar a ingestão de alimentos.
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
decolar
O avião acabou de decolar.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.