Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/71502903.webp
настанявам се
Нови съседи се настаняват горе.
nastanyavam se
Novi sŭsedi se nastanyavat gore.
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
cms/verbs-webp/63244437.webp
покривам
Тя си покрива лицето.
pokrivam
Tya si pokriva litseto.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/67035590.webp
скок
Той скочи във водата.
skok
Toĭ skochi vŭv vodata.
nhảy
Anh ấy nhảy xuống nước.
cms/verbs-webp/86710576.webp
тръгвам
Нашите ваканционни гости тръгнаха вчера.
trŭgvam
Nashite vakantsionni gosti trŭgnakha vchera.
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
cms/verbs-webp/98294156.webp
търгувам
Хората търгуват с употребявани мебели.
tŭrguvam
Khorata tŭrguvat s upotrebyavani mebeli.
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
cms/verbs-webp/103910355.webp
седя
Много хора седят в стаята.
sedya
Mnogo khora sedyat v stayata.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
cms/verbs-webp/129403875.webp
звъни
Камбаната звъни всеки ден.
zvŭni
Kambanata zvŭni vseki den.
rung
Chuông rung mỗi ngày.
cms/verbs-webp/71991676.webp
оставям
Те случайно оставиха детето си на гарата.
ostavyam
Te sluchaĭno ostavikha deteto si na garata.
để lại
Họ vô tình để con của họ lại ở ga.
cms/verbs-webp/116610655.webp
строя
Кога е построена Китайската стена?
stroya
Koga e postroena Kitaĭskata stena?
xây dựng
Bức tường Trung Quốc được xây khi nào?
cms/verbs-webp/105875674.webp
ритам
В бойните изкуства трябва да можеш добре да риташ.
ritam
V boĭnite izkustva tryabva da mozhesh dobre da ritash.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/853759.webp
продавам
Стоката се продава на разпродажба.
prodavam
Stokata se prodava na razprodazhba.
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
cms/verbs-webp/120509602.webp
прощавам
Тя никога няма да му прости за това!
proshtavam
Tya nikoga nyama da mu prosti za tova!
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!