Từ vựng

Học động từ – Latvia

cms/verbs-webp/71502903.webp
ievākties
Jauni kaimiņi ievācas augšā.
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
cms/verbs-webp/38620770.webp
ievest
Uz zemes nedrīkst ievest eļļu.
đưa vào
Không nên đưa dầu vào lòng đất.
cms/verbs-webp/116089884.webp
gatavot
Ko tu šodien gatavo?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
cms/verbs-webp/105875674.webp
spērt
Cīņas mākslā jums jāprot labi spērt.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/20792199.webp
izvilkt
Kontakts ir izvilkts!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/119952533.webp
garšot
Tas patiešām garšo labi!
có vị
Món này có vị thật ngon!
cms/verbs-webp/63645950.webp
skriet
Viņa katru rītu skrien pa pludmali.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
cms/verbs-webp/110322800.webp
runāt slikti
Klasesbiedri par viņu runā slikti.
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
cms/verbs-webp/84506870.webp
piedzerties
Viņš gandrīz katru vakaru piedzeras.
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.
cms/verbs-webp/41918279.webp
aizbēgt
Mūsu dēls gribēja aizbēgt no mājām.
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
cms/verbs-webp/131098316.webp
precēties
Nepilngadīgajiem nav atļauts precēties.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
cms/verbs-webp/115520617.webp
pārbraukt
Velosipēdistu pārbrauca automašīna.
cán
Một người đi xe đạp đã bị một chiếc xe ô tô cán.