Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/106515783.webp
يدمر
الإعصار يدمر الكثير من المنازل.
yudamar
al‘iiesar yudamir alkathir min almanazili.
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
cms/verbs-webp/92145325.webp
نظرت
تنظر من خلال ثقب.
nazart
tanzur min khilal thiqbi.
nhìn
Cô ấy nhìn qua một lỗ.
cms/verbs-webp/96571673.webp
يرسم
هو يرسم الجدار باللون الأبيض.
yarsam
hu yarsum aljidar biallawn al‘abyadi.
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
cms/verbs-webp/123367774.webp
فرز
لدي الكثير من الأوراق التي يجب فرزها.
farz
ladaya alkathir min al‘awraq alati yajib farzuha.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/32180347.webp
تفكيك
ابننا يتفكك كل شيء!
tafkik
abnuna yatafakak kula shay‘in!
tháo rời
Con trai chúng tôi tháo rời mọi thứ!
cms/verbs-webp/90893761.webp
حل
المحقق يحل القضية.
hala
almuhaqaq yahilu alqadiatu.
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
cms/verbs-webp/68841225.webp
فهم
لا أستطيع أن أفهمك!
fahum
la ‘astatie ‘an ‘afhamaki!
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
cms/verbs-webp/35862456.webp
بدأ
تبدأ حياة جديدة بالزواج.
bada
tabda hayat jadidat bialzawaji.
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
cms/verbs-webp/52919833.webp
تدور حول
عليك أن تدور حول هذه الشجرة.
tadur hawl
ealayk ‘an tadur hawl hadhih alshajarati.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
cms/verbs-webp/66441956.webp
سجل
يجب أن تسجل كلمة المرور!
sajal
yajib ‘an tusajil kalimat almururi!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
cms/verbs-webp/105681554.webp
يسبب
السكر يسبب العديد من الأمراض.
yusabib
alsukar yusabib aleadid min al‘amradi.
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
cms/verbs-webp/42212679.webp
عمل من أجل
عمل بجد من أجل درجاته الجيدة.
eamil min ‘ajl
eamal bijidin min ‘ajl darajatih aljayidati.
làm việc vì
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có điểm số tốt.