Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/120200094.webp
خلطت
يمكنك خلط سلطة صحية بالخضروات.
khalatt
yumkinuk khalt sultat sihiyat bialkhadrawati.
trộn
Bạn có thể trộn một bát salad sức khỏe với rau củ.
cms/verbs-webp/119493396.webp
قاموا بتطوير
قاموا بتطوير الكثير معًا.
qamuu bitatwir
qamuu bitatwir alkathir mean.
xây dựng
Họ đã xây dựng nhiều điều cùng nhau.
cms/verbs-webp/113671812.webp
شارك
نحن بحاجة لتعلم كيفية مشاركة ثروتنا.
sharik
nahn bihajat litaealum kayfiat musharakat thuruatna.
chia sẻ
Chúng ta cần học cách chia sẻ sự giàu có của mình.
cms/verbs-webp/119425480.webp
فكر
يجب أن تفكر كثيرًا في الشطرنج.
fikar
yajib ‘an tufakir kthyran fi alshatranji.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/79201834.webp
يربط
هذه الجسر يربط بين حيين.
yarbit
hadhih aljisr yarbit bayn hayin.
kết nối
Cây cầu này kết nối hai khu vực.
cms/verbs-webp/103163608.webp
تعد
هي تعد العملات.
tueadu
hi tueadu aleumlati.
đếm
Cô ấy đếm những đồng xu.
cms/verbs-webp/108580022.webp
عاد
عاد الأب من الحرب.
ead
ead al‘ab min alharba.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
cms/verbs-webp/123947269.webp
تم مراقبة
كل شيء هنا يتم مراقبته بواسطة الكاميرات.
tama muraqabat
kulu shay‘ huna yatimu muraqabatuh biwasitat alkamirat.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/100298227.webp
يعانق
يعانق والده العجوز.
yueaniq
yueaniq walidah aleajuzi.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
cms/verbs-webp/99769691.webp
يمر أمام
القطار يمر أمامنا.
yamuru ‘amam
alqitar yamuru ‘amamna.
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
cms/verbs-webp/49374196.webp
أقالني
رئيسي قد أقالني.
‘aqualani
rayiysi qad ‘aqaliniy.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
cms/verbs-webp/105681554.webp
يسبب
السكر يسبب العديد من الأمراض.
yusabib
alsukar yusabib aleadid min al‘amradi.
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.