Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/107996282.webp
להתייחס
המורה מתייחסת לדוגמה על הלוח.
lhtyyhs
hmvrh mtyyhst ldvgmh ’el hlvh.
chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.
cms/verbs-webp/123947269.webp
לנטר
הכל ננטר כאן במצלמות.
lntr
hkl nntr kan bmtslmvt.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/58292283.webp
דורש
הוא דורש פיצוי.
dvrsh
hva dvrsh pytsvy.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
cms/verbs-webp/108556805.webp
להסתכל
יכולתי להסתכל למטה לחוף מהחלון.
lhstkl
ykvlty lhstkl lmth lhvp mhhlvn.
nhìn xuống
Tôi có thể nhìn xuống bãi biển từ cửa sổ.
cms/verbs-webp/87301297.webp
להרים
המכולה מורמת על ידי דרג.
lhrym
hmkvlh mvrmt ’el ydy drg.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
cms/verbs-webp/113316795.webp
להתחבר
צריך להתחבר באמצעות הסיסמה שלך.
lhthbr
tsryk lhthbr bamts’evt hsysmh shlk.
đăng nhập
Bạn phải đăng nhập bằng mật khẩu của mình.
cms/verbs-webp/68841225.webp
להבין
אני לא יכול להבין אותך!
lhbyn
any la ykvl lhbyn avtk!
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
cms/verbs-webp/123648488.webp
לבקר
הרופאים מבקרים את החולה כל יום.
lbqr
hrvpaym mbqrym at hhvlh kl yvm.
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
cms/verbs-webp/78063066.webp
לשמור
אני שומר את הכסף שלי בשידה שלי.
lshmvr
any shvmr at hksp shly bshydh shly.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
cms/verbs-webp/99169546.webp
להסתכל
כולם מסתכלים על הטלפונים שלהם.
lhstkl
kvlm mstklym ’el htlpvnym shlhm.
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
cms/verbs-webp/102049516.webp
עזב
האיש עוזב.
’ezb
haysh ’evzb.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/84847414.webp
להזהיר
הבן שלנו מזהיר במאוד ברכב החדש שלו.
lhzhyr
hbn shlnv mzhyr bmavd brkb hhdsh shlv.
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.