Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/100634207.webp
تشرح
هي تشرح له كيف يعمل الجهاز.
tashrah
hi tashrah lah kayf yaemal aljahazi.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
cms/verbs-webp/22225381.webp
تغادر
السفينة تغادر الميناء.
tughadir
alsafinat tughadir almina‘a.
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
cms/verbs-webp/118253410.webp
قضى
قضت كل أموالها.
qadaa
qadat kulu ‘amwaliha.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
cms/verbs-webp/93697965.webp
يدور
السيارات تدور في دائرة.
yadur
alsayaarat tadur fi dayirati.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/55269029.webp
أخطأ
أخطأ السن وأصاب نفسه.
‘akhta
‘akhta alsina wa‘asab nafsahu.
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
cms/verbs-webp/69139027.webp
ساعد
ساعد رجال الإطفاء بسرعة.
saeid
saead rijal al‘iitfa‘ bisureatin.
giúp
Lực lượng cứu hỏa đã giúp đỡ nhanh chóng.
cms/verbs-webp/80325151.webp
أكملوا
أكملوا المهمة الصعبة.
‘akmaluu
‘akmaluu almuhimat alsaebata.
hoàn thành
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.
cms/verbs-webp/120978676.webp
يحترق
النار ستحترق الكثير من الغابة.
yahtariq
alnaar satahtariq alkathir min alghabati.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cms/verbs-webp/91603141.webp
يهربون
بعض الأطفال يهربون من المنازل.
yahrubun
baed al‘atfal yahrubun min almanazili.
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.
cms/verbs-webp/65915168.webp
تهمس
الأوراق تهمس تحت قدمي.
tahmis
al‘awraq tahmis taht qadamay.
rì rào
Lá rì rào dưới chân tôi.
cms/verbs-webp/97593982.webp
يتم تحضير
يتم تحضير فطور لذيذ!
yatimu tahdir
yatimu tahdir futur ladhidhi!
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
cms/verbs-webp/1422019.webp
يكرر
ببغائي يمكنه تكرير اسمي.
yukarir
bibughayiy yumkinuh takrir asmi.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.