Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/6307854.webp
يأتي
الحظ يأتي إليك.
yati
alhazu yati ‘iilayk.
đến với
May mắn đang đến với bạn.
cms/verbs-webp/72346589.webp
أنهت
ابنتنا قد أنهت الجامعة للتو.
‘anhat
abnatuna qad ‘anhat aljamieat liltuw.
hoàn thành
Con gái chúng tôi vừa hoàn thành đại học.
cms/verbs-webp/119747108.webp
نأكل
ماذا نريد أن نأكل اليوم؟
nakul
madha nurid ‘an nakul alyawma?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
cms/verbs-webp/94633840.webp
تدخين
يتم تدخين اللحم للحفاظ عليه.
tadkhin
yatimu tadkhin allahm lilhifaz ealayhi.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/45022787.webp
قتل
سأقتل الذبابة!
qatil
sa‘aqtul aldhubabata!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
cms/verbs-webp/103719050.webp
يطورون
هم يطورون استراتيجية جديدة.
yutawirun
hum yutawirun astiratijiatan jadidatan.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/91293107.webp
يدورون حول
يدورون حول الشجرة.
yadurun hawl
yadurun hawl alshajarati.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
cms/verbs-webp/43956783.webp
هربت
هربت قطتنا.
harabt
harabat qittuna.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/114379513.webp
تغطي
زهور النيلوفر تغطي الماء.
tughatiy
zuhur alniylufar tughatiy alma‘a.
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
cms/verbs-webp/58477450.webp
يؤجر
هو يؤجر منزله.
yuajir
hu yuajir manzilahu.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
cms/verbs-webp/116932657.webp
يتلقى
يتلقى معاشًا جيدًا في الشيخوخة.
yatalaqaa
yatalaqaa meashan jydan fi alshaykhukhati.
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
cms/verbs-webp/116089884.webp
تطهو
ماذا تطهو اليوم؟
tathu
madha tathu alyawma?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?