Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/95470808.webp
ግባ
ግባ!
giba
giba!
vào
Mời vào!
cms/verbs-webp/60111551.webp
መውሰድ
ብዙ መድሃኒት መውሰድ አለባት.
mewisedi
bizu medihanīti mewisedi ālebati.
uống
Cô ấy phải uống nhiều thuốc.
cms/verbs-webp/59066378.webp
ትኩረት ይስጡ
አንድ ሰው ለትራፊክ ምልክቶች ትኩረት መስጠት አለበት.
tikureti yisit’u
ānidi sewi letirafīki milikitochi tikureti mesit’eti ālebeti.
chú ý đến
Phải chú ý đến các biển báo giao thông.
cms/verbs-webp/129244598.webp
ገደብ
በአመጋገብ ወቅት, የምግብ ፍጆታዎን መገደብ አለብዎት.
gedebi
be’āmegagebi wek’iti, yemigibi fijotawoni megedebi ālebiwoti.
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
cms/verbs-webp/57207671.webp
መቀበል
አላቀየርም፤ መቀበል አለብኝ።
mek’ebeli
ālak’eyerimi; mek’ebeli ālebinyi.
chấp nhận
Tôi không thể thay đổi điều đó, tôi phải chấp nhận nó.
cms/verbs-webp/114993311.webp
ተመልከት
በብርጭቆዎች በተሻለ ሁኔታ ማየት ይችላሉ.
temeliketi
bebirich’ik’owochi beteshale hunēta mayeti yichilalu.
nhìn thấy
Bạn có thể nhìn thấy tốt hơn với kính.
cms/verbs-webp/88597759.webp
ይጫኑ
አዝራሩን ይጫናል.
yich’anu
āziraruni yich’anali.
nhấn
Anh ấy nhấn nút.
cms/verbs-webp/88615590.webp
መግለጽ
ቀለሞችን እንዴት መግለፅ ይቻላል?
megilets’i
k’elemochini inidēti megilet͟s’i yichalali?
mô tả
Làm sao có thể mô tả màu sắc?
cms/verbs-webp/73488967.webp
መመርመር
በዚህ ላብራቶሪ ውስጥ የደም ናሙናዎች ይመረመራሉ.
memerimeri
bezīhi labiratorī wisit’i yedemi namunawochi yimeremeralu.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/120135439.webp
ተጠንቀቅ
እንዳይታመሙ ተጠንቀቁ!
tet’enik’ek’i
inidayitamemu tet’enik’ek’u!
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
cms/verbs-webp/105238413.webp
ማስቀመጥ
በማሞቂያ ላይ ገንዘብ መቆጠብ ይችላሉ.
masik’emet’i
bemamok’īya layi genizebi mek’ot’ebi yichilalu.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
cms/verbs-webp/121820740.webp
መጀመር
ተጓዦች ገና በማለዳ ጀመሩ።
mejemeri
tegwazhochi gena bemaleda jemeru.
bắt đầu
Những người leo núi bắt đầu từ sáng sớm.