Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/116835795.webp
жетүү
Көп адамдар демалганда кампер менен жетет.
jetüü
Köp adamdar demalganda kamper menen jetet.
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
cms/verbs-webp/22225381.webp
кетүү
Кеме порттан кетет.
ketüü
Keme porttan ketet.
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
cms/verbs-webp/46565207.webp
даярдоо
Ал ага чынгыздуу куттулуш даярдалды.
dayardoo
Al aga çıngızduu kuttuluş dayardaldı.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/110045269.webp
толуктоо
Ал жүгүү маршрутун күнү бою толуктойт.
toluktoo
Al jügüü marşrutun künü boyu toluktoyt.
hoàn thành
Anh ấy hoàn thành lộ trình chạy bộ mỗi ngày.
cms/verbs-webp/119895004.webp
жазуу
Ал письмо жазып жатат.
jazuu
Al pismo jazıp jatat.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/82893854.webp
иштөө
Сиздин дорукчаларыңыз иштеп жатабы?
iştöö
Sizdin dorukçalarıŋız iştep jatabı?
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
cms/verbs-webp/77738043.webp
башталган
Аскарлар баштайт.
baştalgan
Askarlar baştayt.
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
cms/verbs-webp/64278109.webp
тама
Мен алманы тамадым.
tama
Men almanı tamadım.
ăn hết
Tôi đã ăn hết quả táo.
cms/verbs-webp/108350963.webp
байындат
Жалбыздар биздин тамактарыбызды байындатат.
bayındat
Jalbızdar bizdin tamaktarıbızdı bayındatat.
làm giàu
Gia vị làm giàu thức ăn của chúng ta.
cms/verbs-webp/119913596.webp
бер
Ата өзүнүн баласына көбөк акча берги келет.
ber
Ata özünün balasına köbök akça bergi kelet.
đưa
Bố muốn đưa con trai mình một ít tiền thêm.
cms/verbs-webp/82604141.webp
таштуу
Ал таштырылган банан кабыгына тишинейт.
taştuu
Al taştırılgan banan kabıgına tişineyt.
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
cms/verbs-webp/116877927.webp
орнотуу
Кызым өз бөлмөсүн орноткон келет.
ornotuu
Kızım öz bölmösün ornotkon kelet.
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.