Từ vựng

Học động từ – Rumani

cms/verbs-webp/2480421.webp
arunca
Taurul l-a aruncat pe om.
quăng ra
Con bò đã quăng người đàn ông ra.
cms/verbs-webp/38753106.webp
vorbi
Nu ar trebui să vorbești prea tare în cinema.
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
cms/verbs-webp/44269155.webp
arunca
El își aruncă computerul cu furie pe podea.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
cms/verbs-webp/120259827.webp
critica
Șeful critică angajatul.
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
cms/verbs-webp/43956783.webp
fugi
Pisica noastră a fugit.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/78063066.webp
păstra
Îmi păstrez banii în noptieră.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
cms/verbs-webp/114272921.webp
conduce
Cowboy-ii conduc vitele cu cai.
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
cms/verbs-webp/123170033.webp
da faliment
Afacerea probabil va da faliment curând.
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
cms/verbs-webp/106725666.webp
verifica
El verifică cine locuiește acolo.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
cms/verbs-webp/110322800.webp
vorbi rău
Colegii de clasă vorbesc rău despre ea.
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
cms/verbs-webp/84365550.webp
transporta
Camionul transportă mărfurile.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/20225657.webp
cere
Nepotul meu cere mult de la mine.
đòi hỏi
Cháu của tôi đòi hỏi rất nhiều từ tôi.