ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
đục
một ly bia đục
دھندلا
دھندلا بیئر
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرارتی
شرارتی بچہ
cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ
Ireland
bờ biển Ireland
آئریش
آئریش ساحل
hồng
bố trí phòng màu hồng
گلابی
گلابی کمرہ کا سامان
nhỏ bé
em bé nhỏ
چھوٹا
چھوٹا بچہ
sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم
trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
شدید
شدید زلزلہ
đơn giản
thức uống đơn giản
سادہ
سادہ مشروب
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
بے وقوف
بے وقوف خاتون