ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
دھندلا
دھندلا بیئر
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرارتی
شرارتی بچہ
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
تیز
تیز شملہ مرچ
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
آئریش
آئریش ساحل
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
گلابی
گلابی کمرہ کا سامان
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
چھوٹا
چھوٹا بچہ
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
دیر ہوگئی
دیر ہوگئے روانگی
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
شدید
شدید زلزلہ
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
سادہ
سادہ مشروب
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
بے وقوف
بے وقوف خاتون
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
بند
بند آنکھیں