ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ
ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ਡਰਾਵਣਾ
ਡਰਾਵਣਾ ਮੱਛਰ
ngang
đường kẻ ngang
ਕਿਤੇ ਕਿਤੇ
ਕਿਤੇ ਕਿਤੇ ਲਾਈਨ
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
ਵਰਤੀਆ ਹੋਇਆ
ਵਰਤੀਆ ਹੋਇਆ ਆਰਟੀਕਲ
tin lành
linh mục tin lành
ਪ੍ਰਚਾਰਕ
ਪ੍ਰਚਾਰਕ ਪਾਦਰੀ
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ਫਿੱਟ
ਇੱਕ ਫਿੱਟ ਔਰਤ
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ਵਫਾਦਾਰ
ਵਫਾਦਾਰ ਪਿਆਰ ਦੀ ਨਿਸ਼ਾਨੀ
yêu thương
món quà yêu thương
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ ਬਣਾਈ ਗਈ ਤੋਹਫਾ
không thể
một lối vào không thể
ਅਸੰਭਵ
ਇੱਕ ਅਸੰਭਵ ਪਹੁੰਚ
cá nhân
lời chào cá nhân
ਨਿਜੀ
ਨਿਜੀ ਸੁਆਗਤ
trưởng thành
cô gái trưởng thành
ਬਾਲਗ
ਬਾਲਗ ਕੁੜੀ
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
ਨਿਰਭਰ
ਦਵਾਈਆਂ ਤੇ ਨਿਰਭਰ ਰੋਗੀ