ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ

ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ

cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ਡਰਾਵਣਾ
ਡਰਾਵਣਾ ਮੱਛਰ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
ਕਿਤੇ ਕਿਤੇ
ਕਿਤੇ ਕਿਤੇ ਲਾਈਨ
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
ਵਰਤੀਆ ਹੋਇਆ
ਵਰਤੀਆ ਹੋਇਆ ਆਰਟੀਕਲ
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
ਪ੍ਰਚਾਰਕ
ਪ੍ਰਚਾਰਕ ਪਾਦਰੀ
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ਫਿੱਟ
ਇੱਕ ਫਿੱਟ ਔਰਤ
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ਵਫਾਦਾਰ
ਵਫਾਦਾਰ ਪਿਆਰ ਦੀ ਨਿਸ਼ਾਨੀ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ ਬਣਾਈ ਗਈ ਤੋਹਫਾ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
ਅਸੰਭਵ
ਇੱਕ ਅਸੰਭਵ ਪਹੁੰਚ
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
ਨਿਜੀ
ਨਿਜੀ ਸੁਆਗਤ
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
ਬਾਲਗ
ਬਾਲਗ ਕੁੜੀ
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
ਨਿਰਭਰ
ਦਵਾਈਆਂ ਤੇ ਨਿਰਭਰ ਰੋਗੀ
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ਜ਼ਿਆਦਾ
ਜ਼ਿਆਦਾ ਢੇਰ