शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
सार्वजनिक
सार्वजनिक शौचालय
tối
đêm tối
गडद
गडद रात्र
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
अद्भुत
अद्भुत दृष्टिकोन
tốt
cà phê tốt
चांगला
चांगली कॉफी
khác nhau
bút chì màu khác nhau
वेगवेगळा
वेगवेगळे रंगणारे पेन्सिल
lịch sử
cây cầu lịch sử
ऐतिहासिक
ऐतिहासिक पूल
nữ
đôi môi nữ
स्त्री
स्त्री ओठ
giàu có
phụ nữ giàu có
समृद्ध
समृद्ध महिला
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर
tinh khiết
nước tinh khiết
शुद्ध
शुद्ध पाणी