መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ፍጹም
የፍጹም ባለቅንጥር መስኮች
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ ምልክት
có lẽ
khu vực có lẽ
በተገመተ
በተገመተ ክልል
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
ተለያዩ
ተለያዩ አካል አቀማመጦች
thân thiện
cái ôm thân thiện
የምድብው
የምድብው እርቅኝ
không thông thường
thời tiết không thông thường
ያልተለማመደ
ያልተለማመደ የአየር ገጽ
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
ốm
phụ nữ ốm
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
có sẵn
thuốc có sẵn
የሚገኝ
የሚገኝው መድሃኔት
béo
con cá béo
የሚያብዛ
የሚያብዛ ዓሣ
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
ታላቅ
ታላቅ ዓለም አቀፍ መሬት