Từ vựng
Học động từ – Pashto
اوبه لوځل
هغه تکرارا اوبه لوځلے.
oba loḍal
haghə takrārā oba loḍalē.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
ساتل
موږ د کريسمس ونې یوه ساتلې.
sātal
moṛ da Christmas wne yawa sātalē.
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
غونډل
يوه خوږه اذاره غونډل شوې!
ghundal
yowah khoza azaara ghundal shway!
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
ځول
د ګاډي ګرې د يو څو دقيقو له پاره ځي.
zhol
da gadhi gre da yo tso daqiqo la pare zhi.
chạy chậm
Đồng hồ chạy chậm vài phút.
ښایستل
زه په خپل پاسپورټ کې یو ویزه ښایی ستونزم.
xhayastal
zah pah khpal passport kay yow veeza xhayee stoonzam.
chỉ
Tôi có thể chỉ một visa trong hộ chiếu của mình.
اړتیا لرل
زه تشنه یم، ما ته اوبه اړتیا ده!
arṭiyā lṛal
zah tshnah yam, ma tah ūbah arṭiyā dah!
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
زهوندل
هغه د بال په ورځۍ کوره زهوندې.
zhūndal
haghē da bāl pa wrzay kūra zhūnday.
đánh
Cô ấy đánh quả bóng qua lưới.
بانکروټ شول
د ژوند کاروبار لرغونی بانکروټ شي.
baankroot shwol
da zhwand kaarobaar larghoni baankroot shee.
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
خوړل
له دې سره تر څو موږ غواړو چې د نن لږ وخت کې څه خوړو؟
kẖoṛal
la da sara tar ćo moṛ ghwaṛo chē da nūn laṣ wakht kē ća kẖoṛū?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
خسارت رسول
په تصادف کې دوه موټران خسارت رسيدلي.
xasārat rasol
pə ṭṣādf ke dwah mōṭrān xasārat rasīdli.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
مشق کول
هغه په هره ورځ د خپل سکېټبورډ سره مشق کوي.
mashq kool
hagha pa hareh wrz da khpl skatebord sarah mashq koy.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.