Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/123619164.webp
اوبه لوځل
هغه تکرارا اوبه لوځلے.
oba loḍal
haghə takrārā oba loḍalē.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
cms/verbs-webp/95938550.webp
ساتل
موږ د کريسمس ونې یوه ساتلې.
sātal
moṛ da Christmas wne yawa sātalē.
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
cms/verbs-webp/97593982.webp
غونډل
يوه خوږه اذاره غونډل شوې!
ghundal
yowah khoza azaara ghundal shway!
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
cms/verbs-webp/51465029.webp
ځول
د ګاډي ګرې د يو څو دقيقو له پاره ځي.
zhol
da gadhi gre da yo tso daqiqo la pare zhi.
chạy chậm
Đồng hồ chạy chậm vài phút.
cms/verbs-webp/102823465.webp
ښایستل
زه په خپل پاسپورټ کې یو ویزه ښایی ستونزم.
xhayastal
zah pah khpal passport kay yow veeza xhayee stoonzam.
chỉ
Tôi có thể chỉ một visa trong hộ chiếu của mình.
cms/verbs-webp/79404404.webp
اړتیا لرل
زه تشنه یم، ما ته اوبه اړتیا ده!
arṭiyā lṛal
zah tshnah yam, ma tah ūbah arṭiyā dah!
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
cms/verbs-webp/83636642.webp
زهوندل
هغه د بال په ورځۍ کوره زهوندې.
zhūndal
haghē da bāl pa wrzay kūra zhūnday.
đánh
Cô ấy đánh quả bóng qua lưới.
cms/verbs-webp/123170033.webp
بانکروټ شول
د ژوند کاروبار لرغونی بانکروټ شي.
baankroot shwol
da zhwand kaarobaar larghoni baankroot shee.
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
cms/verbs-webp/119747108.webp
خوړل
له دې سره تر څو موږ غواړو چې د نن لږ وخت کې څه خوړو؟
kẖoṛal
la da sara tar ćo moṛ ghwaṛo chē da nūn laṣ wakht kē ća kẖoṛū?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
cms/verbs-webp/85968175.webp
خسارت رسول
په تصادف کې دوه موټران خسارت رسيدلي.
xasārat rasol
pə ṭṣādf ke dwah mōṭrān xasārat rasīdli.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/123179881.webp
مشق کول
هغه په هره ورځ د خپل سکېټبورډ سره مشق کوي.
mashq kool
hagha pa hareh wrz da khpl skatebord sarah mashq koy.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
cms/verbs-webp/110667777.webp
مسئول دی
ډاکټر د دروازۍ لپاره مسئول دی.
mas‘ul di
ḍākṭar da darwāzay lapāra mas‘ul di.
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.