Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/94482705.webp
ترجمه کول
هغه کولی شي چې په شپږو ژبو کې ترجمه وکړي.
tarjuma kawal
hagha kawali shi chay pa shpaghzo zabo ke tarjuma wakawai.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/129203514.webp
ګپ شپ کول
هغه ډېر پر مخ خپل همسایه سره ګپ شپ کوي.
gap šp kul
haghë ḓër pr mukh xpl hmsāyë srë gap šp kwi.
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
cms/verbs-webp/95543026.webp
شریک شول
هغه په ټوپ مسابقت کې شریک دی.
shrīk shol
haghə pə ṭop masābiqat ke shrīk dī.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
cms/verbs-webp/75508285.webp
امیدل
ماشومان همیشه په برف ته امیدي.
umēdal
māshumān humēsha pah barf tah umēdī.
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
cms/verbs-webp/123786066.webp
ورځول
خړه چای ورځي.
warẓol
khrā chāy warẓī.
uống
Cô ấy uống trà.
cms/verbs-webp/120801514.webp
ورکتل
زه تاسو ته ډېر ورکم!
wurkṭal
zah tāsu tah ḍer wurkam!
nhớ
Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều!
cms/verbs-webp/87301297.webp
لويدل
د کونټينر د چيري سره لويدلی.
lwaydal
də kōnṭīnēr də cheere sarə lwaydalee.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
cms/verbs-webp/79322446.webp
پښتلول
هغه خپلی نوۍ دوستدزښتونه خپلو مورو سره پښتلے.
paḫtalawl
hagha khpalai nawai dostdzaẍtuna khpalu moru sara paḫtlai.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
cms/verbs-webp/32796938.webp
لېږل
هغه غواړي چې لیک الانته لېږي.
lēzhl
haghay ghawārī chē lēk alāntah lēzhrī.
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.
cms/verbs-webp/129235808.webp
پوهېدل
هغه د خپل ښځينې برخې ته پوهېدل کوي.
pohēdal
haghē də khpal ćhzinay brakhe tə pohēdal kawē.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
cms/verbs-webp/82845015.webp
راپور کول
په کوربه ټول هر څوک د کپتان سره راپور کوي.
rāpūr kol
pah korbeh ṭōl har ćuk da kptān sarah rāpūr koy.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
cms/verbs-webp/70624964.webp
ښارول
هغه کوچنۍ ښاري.
xārwol
haghē kūchnay xāree.
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!