Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/93947253.webp
مړ شول
په فلمونو کې ډېره خلک مړ شوي.
mar shūl
pah filmōnū kē dērē khalk mar shwē.
chết
Nhiều người chết trong phim.
cms/verbs-webp/41935716.webp
لار شول
په جنګل کې لار شوله اسان دی.
laar shwol
pah jangal kay laar shwola asan dee.
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
cms/verbs-webp/120193381.webp
ښوونځای کول
د جوړی تازه ښوونځای کړی.
xowonzhāy kol
dah jorē tāzhah xowonzhāy krī.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
cms/verbs-webp/85623875.webp
زده کول
زما پوهنتون کې ډیر ښځې زده کوي.
zda kōl
zamā pohanton kē ḍayr xځē zda kowī.
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
cms/verbs-webp/73488967.webp
پلټنه کول
د خونې پلټنے په دې لیب څخه کېږي.
pltēnē kol
da khonē pltēnē pē dī līb ḍaḥē kēḳi.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/49374196.webp
پورته تلل
زما ریاستا زه پورته وتل.
pūrtah tall
zamā riyāstā zah pūrtah wtl.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
cms/verbs-webp/59552358.webp
اداره کول
په ستاسو کور کې څوک پیسے اداره کوي؟
adārah kol
pah stāso kor kē tsok pēsē adārah kowī?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
cms/verbs-webp/100434930.webp
پای ته رسول
دا لار پای ته راږي.
pāy tah rasol
da lār pāy tah rāghi.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
cms/verbs-webp/1502512.webp
لوستل
زه په عینکونو بې لوستلی نه شم.
lustul
za pe aingkono bē lustlī ne šm.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
cms/verbs-webp/108991637.webp
تڅول
هغه د خپلې کارمند مخه تڅوي.
ṭṣol
hagha da khplay kārmend makhā ṭṣawi.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
cms/verbs-webp/112755134.webp
زنګول
هغه یوازې د وخت نیمو له وخته زنګولی شی.
zangul
haghë yawāzë da waxt nimu la waxta zangulī ši.
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.
cms/verbs-webp/119379907.webp
تشخیص کول
تاسو باید تشخیص ورکړی چې زه څوک یم!
tashkhis kol
taso bayad tashkhis warkri che za tsok yam!
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!